遗传信息

yí chuán xìn xīdi truyện tín tức

Hán Việt: di truyện tín tức · Pinyin: yí chuán xìn xī

Tổng quan

thông tin di truyền

Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thông tin di truyền
  • Tần suất từ thông tin di truyền
  • Biên soạn genetic information

Eng

  • Cihui genetic information
  • Tần suất từ n. <loan> genetic information

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房