遗嘱人 di chúc nhân Hán Việt: di chúc nhân Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 人 (nhân)Hán Việtdi chúc nhânTừ loạidanhCấu tạo遺 + 囑 + 人 · di + chúc + nhân nghĩa thành phần: di + chúc + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Người lập di chúcBiên soạn testator M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 遺囑人 ízhǔrén n. testator M:ge/¹míng/²wèiTần suất từ n. testator M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa遗嘱的 · 遗嘱 · 遗嘱查验 · 遺囑 · 遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的附录 · 遗嘱附录的