Tổng quan
Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 附 (phụ) + 錄 (lục) + 的 (đích)
- Hán Việt
- di chúc phụ lục đích
- Cấu tạo
- 遺 + 囑 + 附 + 錄 + 的 · di + chúc + phụ + lục + đích
nghĩa thành phần: di + chúc + phụ + lục + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的附录 · 遗嘱查验 · 遗嘱执行人 · 遗嘱附加书 · 遗嘱检验 · 遗嘱继承