遗嘱附加书 di chúc phụ gia thư Hán Việt: di chúc phụ gia thư Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 附 (phụ) + 加 (gia) + 書 (thư)Hán Việtdi chúc phụ gia thưTừ loạidanhCấu tạo遺 + 囑 + 附 + 加 + 書 · di + chúc + phụ + gia + thư nghĩa thành phần: di + chúc + phụ + gia + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ lục di chúcBiên soạn codicil M:¹fènEngCihui 遺囑附加書 ízhǔ fùjiāshū n. codicil M:¹fèn Từ liên quan Gần nghĩa遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的附录 · 遗嘱附录的 · 遗嘱查验 · 遗嘱执行人 · 遗嘱检验 · 遗嘱继承