遗嘱检验 di chúc kiểm nghiệm Hán Việt: di chúc kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việtdi chúc kiểm nghiệmTừ loạidanhCấu tạo遺 + 囑 + 檢 + 驗 · di + chúc + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: di + chúc + kiểm + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kiểm nghiệm di chúcBiên soạn v.p./n. probateEngCihui 遺囑檢驗 ízhǔ jiǎnyàn v.p./n. probate Từ liên quan Gần nghĩa检验医学 · 遗嘱查验 · 检验人 · 检验者 · 遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的 · 遗嘱的附录