遗嘱执行人

di chúc chấp hành nhân

Hán Việt: di chúc chấp hành nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人稀少的 · 行人穿越道 · 遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的附录 · 遗嘱附录的 · 遗嘱查验 · 行人走便道