遺失聲明 di thất thanh minh Hán Việt: di thất thanh minh Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 失 (thất) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Hán Việtdi thất thanh minhCấu tạo遺 + 失 + 聲 + 明 · di + thất + thanh + minh nghĩa thành phần: di + thất + thanh + minh Nghĩa EngCihui 遺失聲明 íshī shēngmíng n. lost-property notice