遺失聲明

di thất thanh minh

Hán Việt: di thất thanh minh

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thất) + (thanh) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺失聲明 íshī shēngmíng n. lost-property notice