遺失物 di thất vật Hán Việt: di thất vật Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 失 (thất) + 物 (vật)Hán Việtdi thất vậtCấu tạo遺 + 失 + 物 · di + thất + vật nghĩa thành phần: di + thất + vật Nghĩa EngCihui 遺失物 íshīwù n. lost item/thing M:²jiàn