遺子禮 yí zi lǐ · di tử lễ Hán Việt: di tử lễ · Pinyin: yí zi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 子 (tử) + 禮 (lễ)Pinyinyí zi lǐHán Việtdi tử lễCấu tạo遺 + 子 + 禮 · di + tử + lễ nghĩa thành phần: di + tử + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新罗语。称帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.新罗语。称帽子。