遗忘地 di vong địa Hán Việt: di vong địa Tổng quan trạng từ, xem oblivious (1 , 2) Cấu tạo: 遺 (di) + 忘 (vong) + 地 (địa)Hán Việtdi vong địaTừ loạitrạngCấu tạo遺 + 忘 + 地 · di + vong + địa nghĩa thành phần: di + vong + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách quên lãng Từ liên quan Gần nghĩa遗忘河 · 遗忘症 · 遗忘 · 遗忘河的 · 遺忘