遺忘地

di vong địa

Hán Việt: di vong địa

Tổng quan

trạng từ, xem oblivious (1 , 2)

Cấu tạo: (di) + (vong) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng từ, xem oblivious (1 , 2)