遺憾的 di hám đích Hán Việt: di hám đích Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 憾 (hám) + 的 (đích)Hán Việtdi hám đíchCấu tạo遺 + 憾 + 的 · di + hám + đích nghĩa thành phần: di + hám + đích