遺生子 yí shēng zi · di sanh tử Hán Việt: di sanh tử · Pinyin: yí shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinyí shēng ziHán Việtdi sanh tửCấu tạo遺 + 生 + 子 · di + sanh + tử nghĩa thành phần: di + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗腹子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗腹子。