遺簪墜屨

yí zān zhuì jù di trâm trụy lũ

Hán Việt: di trâm trụy lũ · Pinyin: yí zān zhuì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (trụy) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗:遗失;坠:掉落;屦:鞋子。掉落的簪和鞋子,比喻旧物。后指不忘旧友叫“不弃遗簪坠屦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 遗遗失;坠掉落;屦鞋子。掉落的簪和鞋子,比喻旧物◇指不忘旧友叫不弃遗簪坠屦”。

Eng

  • Cihui 遺簪墜屨 ízānzhuìjù f.e. <wr.> old things