遺簪墮屨 yí zān duò jù · di trâm đọa lũ Hán Việt: di trâm đọa lũ · Pinyin: yí zān duò jù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 簪 (trâm) + 墮 (đọa) + 屨 (lũ)Pinyinyí zān duò jùHán Việtdi trâm đọa lũCấu tạo遺 + 簪 + 墮 + 屨 · di + trâm + đọa + lũ nghĩa thành phần: di + trâm + đọa + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗:遗失;堕:掉落;屦:鞋子。掉落的簪和鞋子,比喻旧物。比喻能勾起人们怀旧之情的故物。