遺簪弊屨

yí zān bì jù di trâm tệ lũ

Hán Việt: di trâm tệ lũ · Pinyin: yí zān bì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (tệ) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻旧物或故情。同“遗簪坠屦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻旧物或故情。同遗簪坠屦”。