遺腹的 di phúc đích Hán Việt: di phúc đích Tổng quan sau khi chết Cấu tạo: 遺 (di) + 腹 (phúc) + 的 (đích)Hán Việtdi phúc đíchCấu tạo遺 + 腹 + 的 · di + phúc + đích nghĩa thành phần: di + phúc + đích Nghĩa ViệtCihui sau khi chết