遗著
di trứ
Hán Việt: di trứ · Pinyin: yí zhù
Tổng quan
tác phẩm di cảo (của một nhà văn)
死者生前留下来的著作。
死者生前遺留下來的著作。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tác phẩm để lại
- Google Alex v6 tác phẩm di cảo
- Tần suất từ tác phẩm di cảo (của một nhà văn)
- Biên soạn 遺著 yízhù n. posthumous writing M:¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 死者生前遺留下來的著作。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 死者生前留下来的著作。
Eng
- JMdict posthumous work
- Cihui posthumous work (of a writer)
- Tần suất từ 遺著 yízhù n. posthumous writing M:¹běn
Đức
- Handedict postumes Werk
ja
- JMdict 遺著(いちょ)