遺蹟相 di tích tương Hán Việt: di tích tương Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蹟 (tích) + 相 (tương)Hán Việtdi tích tươngCấu tạo遺 + 蹟 + 相 · di + tích + tương nghĩa thành phần: di + tích + tương