遺聞

yí wén di văn

Hán Việt: di văn · Pinyin: yí wén

Tổng quan

tin tức còn để lại

Cấu tạo: (di) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tức còn để lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下来的传闻:~轶事。

Eng

  • Cihui 遺聞 yíwén n. 1. hearsay 2. tradition; lore M:¹tiáo/²jiàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逸事