遗闻

yí wéndi văn

Hán Việt: di văn · Pinyin: yí wén

Tổng quan

tin tức còn để lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

遗留下来的传闻:~轶事。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遺留下來的傳聞。

Cấu tạo: 遺 (di) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin tức cũ
  • VietPhrases tin tức còn để lại
  • Biên soạn 遺聞 yíwén n. 1. hearsay 2. tradition; lore M:¹tiáo/²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下来的传闻:~轶事。

Eng

  • Cihui 遺聞 yíwén n. 1. hearsay 2. tradition; lore M:¹tiáo/²jiàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逸事