遺風餘俗 yí fēng yú sú · di phong dư tục Hán Việt: di phong dư tục · Pinyin: yí fēng yú sú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 風 (phong) + 餘 (dư) + 俗 (tục)Pinyinyí fēng yú súHán Việtdi phong dư tụcCấu tạo遺 + 風 + 餘 + 俗 · di + phong + dư + tục nghĩa thành phần: di + phong + dư + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代遗留下来的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.前代遗留下来的风俗。