遙控器

yáo kòng qì diêu khống khí

Hán Việt: diêu khống khí · Pinyin: yáo kòng qì

Tổng quan

điều khiển từ xa

Cấu tạo: (diêu) + (khống) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều khiển từ xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發送訊號進行遠端控制的裝置。

Eng

  • CC-CEDICT a remote control
  • Cihui a remote control