遙控臺 yáo kòng tái · diêu khống thai Hán Việt: diêu khống thai · Pinyin: yáo kòng tái Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 臺 (thai)Pinyinyáo kòng táiHán Việtdiêu khống thaiCấu tạo遙 + 控 + 臺 · diêu + khống + thai nghĩa thành phần: diêu + khống + thai