遙距教學 yáo jù jiāo xué · diêu cự giáo học Hán Việt: diêu cự giáo học · Pinyin: yáo jù jiāo xué Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 距 (cự) + 教 (giáo) + 學 (học)Pinyinyáo jù jiāo xuéHán Việtdiêu cự giáo họcCấu tạo遙 + 距 + 教 + 學 · diêu + cự + giáo + học nghĩa thành phần: diêu + cự + giáo + học