遙遙相望 yáo yáo xiāng wàng · diêu diêu tương vọng Hán Việt: diêu diêu tương vọng · Pinyin: yáo yáo xiāng wàng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 遙 (diêu) + 相 (tương) + 望 (vọng)Pinyinyáo yáo xiāng wàngHán Việtdiêu diêu tương vọngCấu tạo遙 + 遙 + 相 + 望 · diêu + diêu + tương + vọng nghĩa thành phần: diêu + diêu + tương + vọng