遛一圈 liù yī juàn · lưu nhất quyển Hán Việt: lưu nhất quyển · Pinyin: liù yī juàn Tổng quan Cấu tạo: 遛 (lưu) + 一 (nhất) + 圈 (quyển)Pinyinliù yī juànHán Việtlưu nhất quyểnCấu tạo遛 + 一 + 圈 · lưu + nhất + quyển nghĩa thành phần: lưu + nhất + quyển