遛彎兒
lưu loan nhi
Hán Việt: lưu loan nhi · Pinyin: liù wān r
Tổng quan
biến thể er hoá của 遛彎|遛弯
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 遛彎|遛弯
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外出散步。如:「他喜歡有人陪著一起遛彎兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 散步您到哪儿~去啦?ㄧ晚饭后到公园遛了个弯儿。也作蹓弯儿。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 遛彎|遛弯[liu4 wan1]
- Cihui erhua variant of 遛彎|遛弯