遛早兒

liú zǎo ér lưu tảo nhi

Hán Việt: lưu tảo nhi · Pinyin: liú zǎo ér

Tổng quan

thả bộ buổi sáng: dạo bộ buổi sáng/tản bộ buổi sáng

Cấu tạo: (lưu) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả bộ buổi sáng: dạo bộ buổi sáng/tản bộ buổi sáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨散步。也作蹓早儿。

Eng

  • Cihui 遛早兒 iùzǎor v.o. take a morning stroll