遛腿兒 lưu thối nhi Hán Việt: lưu thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 遛 (lưu) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu thối nhiCấu tạo遛 + 腿 + 兒 · lưu + thối + nhi nghĩa thành phần: lưu + thối + nhi Nghĩa EngCihui 遛腿兒 iùtuǐr ►See liùtuǐ