遛馬路 lưu mã lộ Hán Việt: lưu mã lộ Tổng quan Cấu tạo: 遛 (lưu) + 馬 (mã) + 路 (lộ)Hán Việtlưu mã lộCấu tạo遛 + 馬 + 路 · lưu + mã + lộ nghĩa thành phần: lưu + mã + lộ Nghĩa EngCihui 遛馬路 iù mǎlù v.o. go for a stroll