遝冈复岭 đạp cương phục lĩnh Hán Việt: đạp cương phục lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 遝 (đạp) + 冈 (cương) + 复 (phục) + 岭 (lĩnh)Hán Việtđạp cương phục lĩnhCấu tạo遝 + 冈 + 复 + 岭 · đạp + cương + phục + lĩnh nghĩa thành phần: đạp + cương + phục + lĩnh