遞上去 đệ thượng khứ Hán Việt: đệ thượng khứ Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Hán Việtđệ thượng khứCấu tạo遞 + 上 + 去 · đệ + thượng + khứ nghĩa thành phần: đệ + thượng + khứ Nghĩa EngCihui 遞上去 ìshàngqù r.v. submit; hand in