遞包袱 đệ bao phục Hán Việt: đệ bao phục Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 包 (bao) + 袱 (phục)Hán Việtđệ bao phụcCấu tạo遞 + 包 + 袱 · đệ + bao + phục nghĩa thành phần: đệ + bao + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻輸送財物以行賄賂。EngCihui 遞包袱 ì bāofu v.o. <topo.> tender tribute; render obeisance