遞手貨 dì shǒu huò · đệ thủ hóa Hán Việt: đệ thủ hóa · Pinyin: dì shǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 手 (thủ) + 貨 (hóa)Pinyindì shǒu huòHán Việtđệ thủ hóaCấu tạo遞 + 手 + 貨 · đệ + thủ + hóa nghĩa thành phần: đệ + thủ + hóa