遞步哨 dì bù shào · đệ bộ tiếu Hán Việt: đệ bộ tiếu · Pinyin: dì bù shào Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 步 (bộ) + 哨 (tiếu)Pinyindì bù shàoHán Việtđệ bộ tiếuCấu tạo遞 + 步 + 哨 · đệ + bộ + tiếu nghĩa thành phần: đệ + bộ + tiếu