遞系句 đệ hệ cú Hán Việt: đệ hệ cú Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 系 (hệ) + 句 (cú)Hán Việtđệ hệ cúCấu tạo遞 + 系 + 句 · đệ + hệ + cú nghĩa thành phần: đệ + hệ + cú Nghĩa EngCihui 遞係句 ìxìjù n. <lg.> 1. linked phrase 2. serial verb construction