遞系的 đệ hệ đích Hán Việt: đệ hệ đích Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtđệ hệ đíchCấu tạo遞 + 系 + 的 · đệ + hệ + đích nghĩa thành phần: đệ + hệ + đích Nghĩa EngCihui 遞係的 ìxìde ►See dìxì