遞降的 đệ hàng đích Hán Việt: đệ hàng đích Tổng quan để giảm điện áp Cấu tạo: 遞 (đệ) + 降 (hàng) + 的 (đích)Hán Việtđệ hàng đíchCấu tạo遞 + 降 + 的 · đệ + hàng + đích nghĩa thành phần: đệ + hàng + đích Nghĩa ViệtCihui để giảm điện áp