遠不如

viễn bất như

Hán Việt: viễn bất như

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (bất) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠遠比不上,指事物差距很大。如:「小強的成績遠不如他哥哥。」