远和尚 viễn hòa thượng Hán Việt: viễn hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 远 (viễn) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtviễn hòa thượngCấu tạo远 + 和 + 尚 · viễn + hòa + thượng nghĩa thành phần: viễn + hòa + thượng