遠回波 viễn hồi ba Hán Việt: viễn hồi ba Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 回 (hồi) + 波 (ba)Hán Việtviễn hồi baCấu tạo遠 + 回 + 波 · viễn + hồi + ba nghĩa thành phần: viễn + hồi + ba Nghĩa EngCihui 遠回波 uǎnhuíbō n. distant echo