遠如期 yuǎn rú qī · viễn như kì Hán Việt: viễn như kì · Pinyin: yuǎn rú qī Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 如 (như) + 期 (kì)Pinyinyuǎn rú qīHán Việtviễn như kìCấu tạo遠 + 如 + 期 · viễn + như + kì nghĩa thành phần: viễn + như + kì