遠小人 viễn tiểu nhân Hán Việt: viễn tiểu nhân Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Hán Việtviễn tiểu nhânCấu tạo遠 + 小 + 人 · viễn + tiểu + nhân nghĩa thành phần: viễn + tiểu + nhân Nghĩa EngCihui 遠小人 uǎn xiǎorén v.o. keep your distance from mean persons