遠幻日 viễn huyễn nhật Hán Việt: viễn huyễn nhật Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 幻 (huyễn) + 日 (nhật)Hán Việtviễn huyễn nhậtCấu tạo遠 + 幻 + 日 · viễn + huyễn + nhật nghĩa thành phần: viễn + huyễn + nhật