遠庖廚 viễn bào trù Hán Việt: viễn bào trù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 庖 (bào) + 廚 (trù)Hán Việtviễn bào trùCấu tạo遠 + 庖 + 廚 · viễn + bào + trù nghĩa thành phần: viễn + bào + trù Nghĩa EngCihui 遠庖廚 uǎn páochú v.o. <wr.> keep away from the kitchen (of gentlemen)