遠征號

yuǎn zhēng hàoviễn chinh hào

Hán Việt: viễn chinh hào · Pinyin: yuǎn zhēng hào

Tổng quan

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 征 (chinh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên tàu

Đức

  • Handedict Xpeditions (Kreuzfahrtschiff)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遠征軍 · 远征的 · 遠征 · 遠征隊