遠征號 yuǎn zhēng hào · viễn chinh hào Hán Việt: viễn chinh hào · Pinyin: yuǎn zhēng hào Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 征 (chinh) + 號 (hào)Pinyinyuǎn zhēng hàoHán Việtviễn chinh hàoCấu tạo遠 + 征 + 號 · viễn + chinh + hào nghĩa thành phần: viễn + chinh + hào