遠征軍

yuǎn zhēng jūn viễn chinh quân

Hán Việt: viễn chinh quân · Pinyin: yuǎn zhēng jūn

Tổng quan

lực lượng viễn chinh | quân đội đi chiến dịch xa

Cấu tạo: (viễn) + (chinh) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng viễn chinh | quân đội đi chiến dịch xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到遠方征戰的軍隊。如:「印緬遠征軍」。

Eng

  • CC-CEDICT expeditionary force|army on a distant expedition
  • Cihui expeditionary force; army on a distant expedition

ja

  • JMdict expeditionary force