遠征隊

yuǎn zhēng duìviễn chinh đội

Hán Việt: viễn chinh đội · Pinyin: yuǎn zhēng duì

Tổng quan

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 征 (chinh) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội viễn chinh

Eng

  • JMdict expeditionary force

Đức

  • Handedict Expeditionsteam, Expeditionscorps, Expedition

ja

  • JMdict 遠征隊(えんせいたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遠征軍 · 远征的 · 遠征 · 遠征號