遠征隊

yuǎn zhēng duì viễn chinh đội

Hán Việt: viễn chinh đội · Pinyin: yuǎn zhēng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (chinh) + (đội)

Nghĩa

ja

  • JMdict expeditionary force