遠心點 yuǎn xīn diǎn · viễn tâm điểm Hán Việt: viễn tâm điểm · Pinyin: yuǎn xīn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 心 (tâm) + 點 (điểm)Pinyinyuǎn xīn diǎnHán Việtviễn tâm điểmCấu tạo遠 + 心 + 點 · viễn + tâm + điểm nghĩa thành phần: viễn + tâm + điểm