遠志科 viễn chí khoa Hán Việt: viễn chí khoa Tổng quan Họ Viễn chí Cấu tạo: 遠 (viễn) + 志 (chí) + 科 (khoa)Hán Việtviễn chí khoaCấu tạo遠 + 志 + 科 · viễn + chí + khoa nghĩa thành phần: viễn + chí + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Viễn chí