遠星點 viễn tinh điểm Hán Việt: viễn tinh điểm Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 星 (tinh) + 點 (điểm)Hán Việtviễn tinh điểmCấu tạo遠 + 星 + 點 · viễn + tinh + điểm nghĩa thành phần: viễn + tinh + điểm